fieldtester.io

Thuật ngữ

Các thuật ngữ quanh LoRaWAN, giải thích ngắn gọn.

Thuật ngữ Ý nghĩa
ABP Activation by personalization: tham gia mạng với các khóa cố định
ADR Adaptive data rate: mạng điều khiển tốc độ dữ liệu và công suất phát
Airtime Thời gian phát sóng: thời gian một gói chiếm kênh
AppKey Khóa bí mật của thiết bị cho OTAA
AppSKey Khóa phiên cho payload
Basics Station Giao thức kết nối giữa gateway và network server
CSS Chirp spread spectrum, phương thức điều chế của LoRa
dBm Công suất so với 1 mW: 0 dBm = 1 mW, +14 dBm ≈ 25 mW, −120 dBm = một phần nghìn tỷ miliwatt
DevEUI Mã định danh duy nhất trên toàn cầu của thiết bị
Downlink Tin nhắn từ mạng đến thiết bị
DR Data rate (tốc độ dữ liệu): tổ hợp của hệ số trải phổ và băng thông
Duty cycle Tỷ lệ thời gian phát sóng được phép trong một băng con
EIRP / ERP Công suất bức xạ so với ăng-ten đẳng hướng hoặc ăng-ten lưỡng cực (ERP = EIRP − 2,15 dB)
EU868 Kế hoạch tần số LoRaWAN cho châu Âu, 863–870 MHz
FCnt Bộ đếm khung
fPort Số cổng trong gói, giúp ứng dụng phân biệt các loại tin nhắn
Vùng Fresnel Không gian quanh đường nhìn thẳng cần được để trống để thu tốt
Gateway Trạm thu chuyển tiếp các gói vô tuyến lên Internet
JoinEUI Mã định danh của join server (trước đây là AppEUI)
LNS LoRaWAN network server
OTAA Over-the-air activation: tham gia mạng bằng một join request
Packet Broker Trao đổi gói giữa các mạng LoRaWAN
Payload Dữ liệu hữu ích của một gói
RSSI Cường độ tín hiệu thu, tính bằng dBm
RX1 / RX2 Hai cửa sổ nhận của thiết bị lớp A sau một uplink
SF Hệ số trải phổ (spreading factor), SF7 đến SF12
SNR Khoảng cách giữa tín hiệu và nhiễu, tính bằng dB
TTN The Things Network, mạng cộng đồng mở
Uplink Tin nhắn từ thiết bị đến mạng

Nguồn